強調
—
Gợi nhớ
Từ "強調" (qiángdiào) mang nghĩa "nhấn mạnh", kết hợp bởi 強 (qiáng / qiǎng / jiàng - cường): "mạnh" + 調 (diào - điều): "giọng điệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 強: Cánh cung (弓) giương căng hết cỡ cùng sức sống dẻo dai của loài côn trùng (虫) tạo nên sức mạnh kiên cường, hùng mạnh (強). • Chữ 調: Dùng lời nói ôn hòa (言) dàn xếp chu toàn với mọi người xung quanh (周), tạo nên sự nhịp nhàng, nghĩa là giai điệu, điều chỉnh (調).
Thành phần cấu tạo
強調
nhấn mạnh
強
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
厶
Bộ Tư
Riêng tư (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ / âm đọc (phía dưới)
調
言
Bộ Ngôn
Lời nói, âm thanh ngân vang
周
Chữ Chu
Chu toàn, hài hòa khắp xung quanh
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhấn mạnh
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây