強迫
—
Gợi nhớ
Từ "強迫" (qiǎngpò) mang nghĩa "ép buộc", kết hợp bởi 強 (qiáng / qiǎng / jiàng - cường): "mạnh" + 迫 (pò / pǎi - bách): "Thúc giục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 強: Cánh cung (弓) giương căng hết cỡ cùng sức sống dẻo dai của loài côn trùng (虫) tạo nên sức mạnh kiên cường, hùng mạnh (強). • Chữ 迫: Đôi chân bước đi (辶) tiến sát ngay phía sau (白) khiến đối phương không kịp lùi lại là thúc giục, ép buộc (迫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 強迫
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây