ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
強迫
qiǎngpò
ép buộc
Hán việt: cường bách
—

Gợi nhớ

Từ "強迫" (qiǎngpò) mang nghĩa "ép buộc", kết hợp bởi 強 (qiáng / qiǎng / jiàng - cường): "mạnh" + 迫 (pò / pǎi - bách): "Thúc giục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 強: Cánh cung (弓) giương căng hết cỡ cùng sức sống dẻo dai của loài côn trùng (虫) tạo nên sức mạnh kiên cường, hùng mạnh (強). • Chữ 迫: Đôi chân bước đi (辶) tiến sát ngay phía sau (白) khiến đối phương không kịp lùi lại là thúc giục, ép buộc (迫).

Thành phần cấu tạo

強迫
qiǎngpò
ép buộc
強
qiáng / qiǎng / jiàng • cường
mạnh
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
厶
Bộ Tư
Riêng tư (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ / âm đọc (phía dưới)
迫
pò / pǎi • bách
Thúc giục
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
白
Bạch
Trắng / âm đọc (phía trên)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây