紧迫
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "紧迫" (jǐnpò) mang nghĩa "cấp bách", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 迫 (pò / pǎi - bách): "Thúc giục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 迫: Đôi chân bước đi (辶) tiến sát ngay phía sau (白) khiến đối phương không kịp lùi lại là thúc giục, ép buộc (迫).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 紧迫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:khẩn cấp, cấp bách, gấp rút, bức thiết.
Ví dụ (5)
由于时间紧迫,我们必须马上出发。
Do thời gian cấp bách, chúng ta bắt buộc phải xuất phát ngay lập tức.
Because time is tight, we must set out immediately.
这是一个非常紧迫的问题,需要立即解决。
Đây là một vấn đề vô cùng cấp bách, cần phải giải quyết ngay.
This is a very urgent problem that needs to be solved immediately.
随着考试临近,我也感到了那种紧迫感。
Kỳ thi ngày càng đến gần, tôi cũng cảm nhận được cảm giác gấp rút (áp lực) đó.
As the exam drew near, I also began to feel that sense of urgency.
形势紧迫,容不得我们犹豫。
Tình hình khẩn cấp, không cho phép chúng ta do dự.
The situation is urgent, and there is no room for hesitation.
面对紧迫的任务,大家都没有退缩。
Đối mặt với nhiệm vụ cấp bách, mọi người đều không lùi bước.
Faced with the urgent task, no one backed down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây