逼迫
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "逼迫" (bīpò) mang nghĩa "ép buộc", kết hợp bởi 逼 (bī - bức): "Ép buộc" + 迫 (pò / pǎi - bách): "Thúc giục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逼: Bước chân dồn dập tiến sát trên đường (辶) vây kín không gian chật hẹp (畐) khiến đối phương rơi vào thế bị ép buộc, bức bách (逼). • Chữ 迫: Đôi chân bước đi (辶) tiến sát ngay phía sau (白) khiến đối phương không kịp lùi lại là thúc giục, ép buộc (迫).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 逼迫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bức bách, ép buộc, cưỡng ép, dồn ép.
Ví dụ (5)
他是为了生计,被逼迫做这份工作的。
Anh ấy là vì sinh kế, bị ép buộc phải làm công việc này.
He was forced to do this job just to make a living.
我们不能逼迫孩子去学他不感兴趣的东西。
Chúng ta không thể ép buộc con cái đi học những thứ mà nó không hứng thú.
We must not force children to study things they are not interested in.
在地主的逼迫下,长工们不得不日夜劳作。
Dưới sự bức bách của địa chủ, những người làm thuê buộc phải lao động ngày đêm.
Under the landlords' coercion, the hired laborers had no choice but to work day and night.
敌人逼迫他说出秘密,但他坚决不屈。
Kẻ địch ép buộc anh ta nói ra bí mật, nhưng anh ta kiên quyết bất khuất.
The enemy tried to force him to reveal the secret, but he remained unyielding.
由于债务的逼迫,他只能变卖房产。
Do sự thúc ép của nợ nần, anh ấy chỉ còn cách bán rẻ nhà cửa.
Pressed by debt, he could only sell off his property.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây