窘迫
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "窘迫" (jiǒngpò) mang nghĩa "khó xử, túng quẫn", kết hợp bởi 窘 (jiǒng - quẫn): "Lúng túng" + 迫 (pò / pǎi - bách): "Thúc giục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 窘: Bậc quân vương (君) mà phải chui rúc trong hang đá (穴) chật hẹp tối tăm thì thật rơi vào cảnh túng quẫn, lúng túng, khó xử (窘). • Chữ 迫: Đôi chân bước đi (辶) tiến sát ngay phía sau (白) khiến đối phương không kịp lùi lại là thúc giục, ép buộc (迫).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 窘迫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:khó xử, túng quẫn
Ví dụ (5)
当被问及薪水时,他感到十分窘迫。
Khi bị hỏi về tiền lương, anh ấy cảm thấy vô cùng khó xử.
When asked about his salary, he felt very embarrassed.
他们家的经济状况非常窘迫。
Tình hình kinh tế của gia đình họ rất túng quẫn.
Their family is in very straitened financial circumstances.
她的目光让他感到有些窘迫。
Ánh mắt của cô ấy khiến anh cảm thấy có chút lúng túng.
Her gaze made him feel a little embarrassed.
晚年时,他过着窘迫的生活。
Khi về già, ông ấy sống một cuộc sống túng quẫn.
In his later years, he lived in poverty.
他笑了笑,试图掩饰内心的窘迫。
Anh ấy mỉm cười, cố gắng che giấu sự khó xử trong lòng.
He forced a smile, trying to hide his inner embarrassment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây