ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
窘迫
jiǒngpò
khó xử, túng quẫn
Hán việt: quẫn bách
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "窘迫" (jiǒngpò) mang nghĩa "khó xử, túng quẫn", kết hợp bởi 窘 (jiǒng - quẫn): "Lúng túng" + 迫 (pò / pǎi - bách): "Thúc giục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 窘: Bậc quân vương (君) mà phải chui rúc trong hang đá (穴) chật hẹp tối tăm thì thật rơi vào cảnh túng quẫn, lúng túng, khó xử (窘). • Chữ 迫: Đôi chân bước đi (辶) tiến sát ngay phía sau (白) khiến đối phương không kịp lùi lại là thúc giục, ép buộc (迫).

Thành phần cấu tạo

窘迫
jiǒngpò
khó xử, túng quẫn
窘
jiǒng • quẫn
Lúng túng
穴
Bộ Huyệt
Hang động, lỗ trống (phía trên)
君
Chữ Quân
Quân vương / âm đọc (phía dưới)
迫
pò / pǎi • bách
Thúc giục
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
白
Bạch
Trắng / âm đọc (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:khó xử, túng quẫn
Ví dụ (5)
dāng当bèi被wèn问jí及xīnshuǐ薪水shí时,tā他gǎndào感到shífēn十分jiǒngpò窘迫。
Khi bị hỏi về tiền lương, anh ấy cảm thấy vô cùng khó xử.
When asked about his salary, he felt very embarrassed.
tāmen他们jiā家de的jīngjì经济zhuàngkuàng状况fēicháng非常jiǒngpò窘迫。
Tình hình kinh tế của gia đình họ rất túng quẫn.
Their family is in very straitened financial circumstances.
tā她de的mùguāng目光ràng让tā他gǎndào感到yǒuxiē有些jiǒngpò窘迫。
Ánh mắt của cô ấy khiến anh cảm thấy có chút lúng túng.
Her gaze made him feel a little embarrassed.
wǎnnián晚年shí时,tā他guò过zhe着jiǒngpò窘迫de的shēnghuó生活。
Khi về già, ông ấy sống một cuộc sống túng quẫn.
In his later years, he lived in poverty.
tā他xiàolexiào笑了笑,shìtú试图yǎnshì掩饰nèixīn内心de的jiǒngpò窘迫。
Anh ấy mỉm cười, cố gắng che giấu sự khó xử trong lòng.
He forced a smile, trying to hide his inner embarrassment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây