ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
窘境
jiǒng jìng
tình thế tiến thoái lưỡng nan
Hán việt: quẫn cảnh
—

Gợi nhớ

Từ "窘境" (jiǒng jìng) mang nghĩa "tình thế tiến thoái lưỡng nan", kết hợp bởi 窘 (jiǒng - quẫn): "Lúng túng" + 境 (jìng - cảnh): "Biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 窘: Bậc quân vương (君) mà phải chui rúc trong hang đá (穴) chật hẹp tối tăm thì thật rơi vào cảnh túng quẫn, lúng túng, khó xử (窘). • Chữ 境: Vùng đất (土) nơi bản nhạc hay cuộc hành trình đi đến điểm tận cùng kết thúc (竟) chính là đường ranh giới, biên giới và hoàn cảnh (境).

Thành phần cấu tạo

窘境
jiǒng jìng
tình thế tiến thoái lưỡng nan
窘
jiǒng • quẫn
Lúng túng
穴
Bộ Huyệt
Hang động, lỗ trống (phía trên)
君
Chữ Quân
Quân vương / âm đọc (phía dưới)
境
jìng • cảnh
Biên giới
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
竟
Cánh
Kết thúc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tình thế tiến thoái lưỡng nan
Ví dụ (3)
cáiwù财务wēijī危机ràng让gōngsī公司xiànrù陷入le了qiánsuǒwèiyǒu前所未有de的jiǒngjìng窘境。
Khủng hoảng tài chính đẩy công ty vào tình cảnh khó khăn chưa từng thấy.
The financial crisis plunged the company into an unprecedented predicament.
jiézhàng结账shí时fāxiàn发现méi没dài带qiánbāo钱包,ràng让tā他gǎndào感到shífēn十分gāngà尴尬hé和jiǒngjìng窘境。
Khi thanh toán mới phát hiện không mang ví tiền, điều đó khiến anh ấy cảm thấy vô cùng ngượng ngùng và lâm vào thế kẹt.
Discovering he hadn't brought his wallet when paying the bill put him in a very awkward predicament.
zhèngfǔ政府zhèng正nǔlì努力bāngfú帮扶nàxiē那些chǔyú处于shēnghuó生活jiǒngjìng窘境de的jiātíng家庭。
Chính phủ đang nỗ lực giúp đỡ những gia đình ở trong hoàn cảnh khó khăn.
The government is working hard to help families experiencing financial hardship.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây