窘境
—
Gợi nhớ
Từ "窘境" (jiǒng jìng) mang nghĩa "tình thế tiến thoái lưỡng nan", kết hợp bởi 窘 (jiǒng - quẫn): "Lúng túng" + 境 (jìng - cảnh): "Biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 窘: Bậc quân vương (君) mà phải chui rúc trong hang đá (穴) chật hẹp tối tăm thì thật rơi vào cảnh túng quẫn, lúng túng, khó xử (窘). • Chữ 境: Vùng đất (土) nơi bản nhạc hay cuộc hành trình đi đến điểm tận cùng kết thúc (竟) chính là đường ranh giới, biên giới và hoàn cảnh (境).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 窘境
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tình thế tiến thoái lưỡng nan
Ví dụ (3)
财务危机让公司陷入了前所未有的窘境。
Khủng hoảng tài chính đẩy công ty vào tình cảnh khó khăn chưa từng thấy.
The financial crisis plunged the company into an unprecedented predicament.
结账时发现没带钱包,让他感到十分尴尬和窘境。
Khi thanh toán mới phát hiện không mang ví tiền, điều đó khiến anh ấy cảm thấy vô cùng ngượng ngùng và lâm vào thế kẹt.
Discovering he hadn't brought his wallet when paying the bill put him in a very awkward predicament.
政府正努力帮扶那些处于生活窘境的家庭。
Chính phủ đang nỗ lực giúp đỡ những gia đình ở trong hoàn cảnh khó khăn.
The government is working hard to help families experiencing financial hardship.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây