境地
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "境地" (jìngdì) mang nghĩa "cảnh ngộ, tình cảnh, hoàn cảnh", kết hợp bởi 境 (jìng - cảnh): "Biên giới" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 境: Vùng đất (土) nơi bản nhạc hay cuộc hành trình đi đến điểm tận cùng kết thúc (竟) chính là đường ranh giới, biên giới và hoàn cảnh (境). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 境地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cảnh ngộ, tình cảnh, hoàn cảnh
Ví dụ (5)
他落到了无家可归的境地。
Anh ấy đã rơi vào cảnh ngộ không nhà không cửa.
He ended up homeless.
公司已经陷入了破产的境地。
Công ty đã rơi vào tình cảnh phá sản.
The company has already fallen into bankruptcy.
我们不能让自己陷入这样被动的境地。
Chúng ta không thể để bản thân rơi vào hoàn cảnh bị động như vậy.
We must not let ourselves fall into such a passive situation.
不管处于什么境地,他都能保持乐观。
Cho dù ở trong hoàn cảnh nào, anh ấy cũng đều có thể giữ được sự lạc quan.
No matter what situation he is in, he can always remain optimistic.
事情怎么会发展到这种境地?
Sự việc sao lại tiến triển đến tình cảnh này?
How did things come to this point?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây