境界
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "境界" (jìngjiè) mang nghĩa "trình độ, cảnh giới", kết hợp bởi 境 (jìng - cảnh): "Biên giới" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 境: Vùng đất (土) nơi bản nhạc hay cuộc hành trình đi đến điểm tận cùng kết thúc (竟) chính là đường ranh giới, biên giới và hoàn cảnh (境). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 境界
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cảnh giới, trình độ (tu dưỡng), tầm (tư tưởng), mức độ, ranh giới.
Ví dụ (5)
他在书法艺术上达到了很高的境界。
Anh ấy đã đạt đến cảnh giới (trình độ) rất cao trong nghệ thuật thư pháp.
He has reached a very high level in the art of calligraphy.
这种忘我的工作状态是一种崇高的境界。
Trạng thái làm việc quên mình này là một cảnh giới cao cả.
This selfless state of work is a lofty realm.
我们要不断提升自己的思想境界。
Chúng ta phải không ngừng nâng cao tầm tư tưởng (cảnh giới tư tưởng) của bản thân.
We must constantly elevate our ideological and spiritual realm.
做人的最高境界是返璞归真。
Cảnh giới cao nhất của làm người là quay về với sự mộc mạc chân thật (phản phác quy chân).
The highest state of being a person is to return to simplicity and one's true nature.
只有内心平静,才能体会到这种境界。
Chỉ khi nội tâm bình lặng, mới có thể lĩnh hội được cảnh giới này.
Only with inner peace can one appreciate this state.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây