外界
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "外界" (wàijiè) mang nghĩa "bên ngoài", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 外界
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giới bên ngoài, thế giới bên ngoài, bên ngoài (dư luận/xã hội).
Ví dụ (5)
我们要加强与外界的联系。
Chúng ta phải tăng cường liên hệ với thế giới bên ngoài.
We need to strengthen our ties with the outside world.
这里的山村由于交通闭塞,几乎与外界隔绝。
Thôn núi ở đây do giao thông tắc nghẽn nên gần như cách biệt với thế giới bên ngoài.
Because of poor transportation links, this mountain village is almost cut off from the outside world.
面对外界的质疑,他选择了沉默。
Đối mặt với sự nghi ngờ từ bên ngoài (dư luận), anh ấy chọn cách im lặng.
Faced with doubts from the outside world, he chose to remain silent.
植物的生长受外界环境的影响很大。
Sự sinh trưởng của thực vật chịu ảnh hưởng rất lớn từ môi trường bên ngoài.
The growth of plants is greatly influenced by the external environment.
公司对外界公布了最新的财务报告。
Công ty đã công bố báo cáo tài chính mới nhất cho bên ngoài biết.
The company released its latest financial report to the public.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây