境内
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "境内" (jìngnèi) mang nghĩa "trong lãnh thổ, nội địa", kết hợp bởi 境 (jìng - cảnh): "Biên giới" + 内 (nèi - nội): "Bên trong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 境: Vùng đất (土) nơi bản nhạc hay cuộc hành trình đi đến điểm tận cùng kết thúc (竟) chính là đường ranh giới, biên giới và hoàn cảnh (境). • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 境内
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trong lãnh thổ, nội địa
Ví dụ (5)
所有在境内的人员都必须遵守法律。
Tất cả mọi người trong lãnh thổ đều phải tuân thủ pháp luật.
All people within the country's borders must obey the law.
这条河完全流经我国境内。
Con sông này chảy hoàn toàn trong lãnh thổ nước ta.
This river flows entirely within our country's borders.
游客可以乘坐境内航班出行。
Khách du lịch có thể sử dụng các chuyến bay nội địa để di chuyển.
Travelers can take domestic flights.
许多外国公司已经在境内投资建厂。
Nhiều công ty nước ngoài đã đầu tư xây dựng nhà máy trong nội địa.
Many foreign companies have already invested and built factories within the country.
这个自然保护区位于云南省境内。
Khu bảo tồn thiên nhiên này nằm trong lãnh thổ tỉnh Vân Nam.
This nature reserve is located within Yunnan Province.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây