家境
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "家境" (jiājìng) mang nghĩa "hoàn cảnh gia đình, điều kiện kinh tế gia đình", kết hợp bởi 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 境 (jìng - cảnh): "Biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 境: Vùng đất (土) nơi bản nhạc hay cuộc hành trình đi đến điểm tận cùng kết thúc (竟) chính là đường ranh giới, biên giới và hoàn cảnh (境).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 家境
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hoàn cảnh gia đình, điều kiện kinh tế gia đình
Ví dụ (5)
他虽然家境贫寒,但学习非常刻苦。
Mặc dù hoàn cảnh gia đình nghèo khó, nhưng cậu ấy học tập rất chăm chỉ.
Although his family was poor, he studied very hard.
她家境富裕,从小就没有吃过苦。
Điều kiện kinh tế gia đình cô ấy rất khá giả, từ nhỏ đã chưa từng phải chịu khổ.
Her family was well-off, and she had never experienced hardship since childhood.
我家境一般,买不起这么贵的车。
Hoàn cảnh gia đình tôi bình thường, không mua nổi chiếc xe đắt tiền như vậy.
My family is of average means, so I can't afford such an expensive car.
经过几年的努力,他们的家境渐渐好转了。
Sau vài năm nỗ lực, điều kiện kinh tế gia đình họ đã dần trở nên tốt hơn.
After several years of hard work, their family's financial situation gradually improved.
由于父亲生病,原本不错的家境一下子变得困难起来。
Do bố bị bệnh, hoàn cảnh gia đình vốn đang tốt bỗng chốc trở nên khó khăn.
Because of his father's illness, their once fairly comfortable family circumstances suddenly became difficult.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây