出境
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "出境" (chū//jìng) mang nghĩa "xuất cảnh, rời khỏi lãnh thổ", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 境 (jìng - cảnh): "Biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 境: Vùng đất (土) nơi bản nhạc hay cuộc hành trình đi đến điểm tận cùng kết thúc (竟) chính là đường ranh giới, biên giới và hoàn cảnh (境).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 出境
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'chū / jìng')
Nghĩa:xuất cảnh, rời khỏi lãnh thổ
Ví dụ (5)
请出示您的出境签证。
Vui lòng xuất trình visa xuất cảnh của bạn.
Please present your exit visa.
旅客必须在出境前办理海关手续。
Hành khách phải làm thủ tục hải quan trước khi xuất cảnh.
Passengers must complete customs procedures before leaving the country.
他因为护照过期被拒绝出境。
Anh ấy bị từ chối xuất cảnh vì hộ chiếu đã hết hạn.
He was denied exit because his passport had expired.
机场的出境大厅里挤满了人。
Sảnh xuất cảnh của sân bay chật kín người.
The airport departure hall was crowded with people.
这是他第一次出国,对出境流程不太了解。
Đây là lần đầu tiên anh ấy ra nước ngoài nên không rành về quy trình xuất cảnh lắm.
It was his first time going abroad, so he was not very familiar with the departure procedures.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây