出境游
—
Gợi nhớ
Từ "出境游" (chūjìngyóu) mang nghĩa "Du lịch nước ngoài / Outbound", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 境 (jìng - cảnh): "Biên giới" + 游 (yóu - du): "bơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 境: Vùng đất (土) nơi bản nhạc hay cuộc hành trình đi đến điểm tận cùng kết thúc (竟) chính là đường ranh giới, biên giới và hoàn cảnh (境). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Du lịch nước ngoài / Outbound
Ví dụ (3)
随着本国居民可支配收入增加,出境游业务迎来了爆发式增长。
Cùng với sự gia tăng thu nhập khả dụng của người dân trong nước, mảng dịch vụ du lịch outbound nước ngoài đã đón nhận sự tăng trưởng bùng nổ.
With the increase in domestic residents' disposable income, the outbound tourism business has experienced explosive growth.
旅行社的出境游部门正在紧急设计欧洲秋季赏枫定制路线。
Phòng du lịch outbound của công ty lữ hành đang khẩn trương thiết kế tuyến đường ngắm lá phong mùa thu châu Âu thiết kế riêng.
The travel agency's outbound tourism department is urgently designing customized autumn foliage viewing routes in Europe.
出境游需要处理复杂的护照签证办理和跨国航空客运包机对接。
Du lịch outbound nước ngoài đòi hỏi phải xử lý các thủ tục visa hộ chiếu phức tạp và việc kết nối thuê máy bay chở khách quốc tế.
Outbound tourism requires handling complex passport and visa applications as well as coordinating international passenger charter flights.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây