限制出境
—
Gợi nhớ
Từ "限制出境" (xiànzhì chūjìng) mang nghĩa "Cấm xuất cảnh / Hạn chế xuất cảnh", kết hợp bởi 限 (xiàn - hạn): "giới hạn" + 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 出 (chū - xuất): "ra" + 境 (jìng - cảnh): "Biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限. • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 境: Vùng đất (土) nơi bản nhạc hay cuộc hành trình đi đến điểm tận cùng kết thúc (竟) chính là đường ranh giới, biên giới và hoàn cảnh (境).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 限制出境
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Cấm xuất cảnh / Hạn chế xuất cảnh
Ví dụ (2)
针对涉嫌经济犯罪的外籍人员,法院依法采取了限制出境措施。
Đối với nhân sự quốc tịch nước ngoài bị nghi ngờ phạm tội kinh tế, tòa án đã áp dụng biện pháp hạn chế xuất cảnh theo pháp luật.
The court lawfully imposed exit restrictions on foreign nationals suspected of economic crimes.
限制出境的期限届满后需要继续限制的,应当办理续展手续。
Khi thời hạn hạn chế xuất cảnh kết thúc mà cần tiếp tục hạn chế, phải làm thủ tục gia hạn.
If exit restrictions need to be continued after their expiration date, renewal procedures must be completed.
2
động từ
Nghĩa:Cấm xuất cảnh / Hạn chế xuất cảnh
Ví dụ (1)
法院决定对未履行判决债务的被告限制出境。
Tòa án quyết định hạn chế xuất cảnh đối với bị đơn chưa thực hiện nghĩa vụ nợ theo bản án.
The court decided to impose exit restrictions on the defendant who failed to fulfill the judgment debt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây