迫使
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "迫使" (pòshǐ) mang nghĩa "bắt buộc, ép buộc", kết hợp bởi 迫 (pò / pǎi - bách): "Thúc giục" + 使 (shǐ - sứ): "Làm cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迫: Đôi chân bước đi (辶) tiến sát ngay phía sau (白) khiến đối phương không kịp lùi lại là thúc giục, ép buộc (迫). • Chữ 使: Một người (亻) giữ chức vụ quan lại (吏) được triều đình cử đi công cán và sai khiến người khác làm cho xong việc (使).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 迫使
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bắt buộc, ép buộc
Ví dụ (5)
恶劣的天气迫使我们取消了比赛。
Thời tiết khắc nghiệt đã buộc chúng tôi phải hủy bỏ trận đấu.
The bad weather forced us to cancel the match.
经济危机迫使许多公司裁员。
Khủng hoảng kinh tế đã ép buộc nhiều công ty phải cắt giảm nhân sự.
The economic crisis forced many companies to lay off employees.
敌人的猛烈炮火迫使他们撤退。
Hỏa lực mãnh liệt của kẻ thù đã buộc họ phải rút lui.
The enemy's fierce artillery fire forced them to retreat.
生活的压力迫使他放弃了梦想。
Áp lực cuộc sống đã ép buộc anh ấy phải từ bỏ ước mơ.
The pressures of life forced him to give up his dream.
伤病迫使这位运动员提前退役。
Chấn thương đã buộc vận động viên này phải giải nghệ sớm.
Injuries forced the athlete to retire early.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây