逼近
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "逼近" (bījìn) mang nghĩa "tiến đến gần, áp sát", kết hợp bởi 逼 (bī - bức): "Ép buộc" + 近 (jìn - cận): "gần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逼: Bước chân dồn dập tiến sát trên đường (辶) vây kín không gian chật hẹp (畐) khiến đối phương rơi vào thế bị ép buộc, bức bách (逼). • Chữ 近: Cầm chiếc rìu (斤) bước đi trên đường (辶) chỉ vài bước chân là tới nơi, gợi khoảng cách thật gần gũi, cận kề (近).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 逼近
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiến đến gần, áp sát
Ví dụ (5)
台风正在逼近海岸。
Cơn bão đang tiến đến gần bờ biển.
The typhoon is approaching the coast.
考试日期一天天逼近,学生们感到很紧张。
Ngày thi đang từng ngày đến gần, các học sinh cảm thấy rất căng thẳng.
As the exam date draws nearer day by day, the students are feeling very nervous.
敌军正在向城市逼近。
Quân địch đang áp sát thành phố.
The enemy forces are advancing toward the city.
今天的气温逼近四十度。
Nhiệt độ hôm nay tiến gần đến 40 độ.
Today's temperature is approaching forty degrees.
两队的比分正在逐渐逼近。
Tỷ số của hai đội đang dần bám sát nhau.
The scores of the two teams are gradually getting closer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây