近代
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "近代" (jìndài) mang nghĩa "cận đại", kết hợp bởi 近 (jìn - cận): "gần" + 代 (dài - đại): "thế hệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 近: Cầm chiếc rìu (斤) bước đi trên đường (辶) chỉ vài bước chân là tới nơi, gợi khoảng cách thật gần gũi, cận kề (近). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 近代
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cận đại, thời cận đại.
Ví dụ (5)
这是中国近代史上的一件大事。
Đây là một sự kiện lớn trong lịch sử cận đại Trung Quốc.
This was a major event in modern Chinese history.
他对近代文学很有研究。
Anh ấy nghiên cứu rất sâu về văn học cận đại.
He has done extensive research on modern literature.
这座建筑具有典型的近代风格。
Tòa kiến trúc này mang phong cách cận đại điển hình.
This building has a typical modern style.
近代科学技术的发展非常迅速。
Sự phát triển của khoa học kỹ thuật cận đại vô cùng nhanh chóng.
The development of modern science and technology has been very rapid.
那是近代工业刚刚起步的时期。
Đó là thời kỳ công nghiệp cận đại vừa mới bắt đầu.
That was a time when modern industry was just getting started.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây