近来
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "近来" (jìnlái) mang nghĩa "gần đây", kết hợp bởi 近 (jìn - cận): "gần" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 近: Cầm chiếc rìu (斤) bước đi trên đường (辶) chỉ vài bước chân là tới nơi, gợi khoảng cách thật gần gũi, cận kề (近). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 近来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:gần đây, dạo này, mới đây.
Ví dụ (5)
近来身体还好吗?
Dạo này sức khỏe vẫn tốt chứ?
How have you been feeling lately?
该公司近来的业绩表现不佳。
Thành tích kinh doanh của công ty đó gần đây không được tốt.
The company's recent performance has been poor.
近来天气变化很大,要注意保暖。
Gần đây thời tiết thay đổi rất nhiều, cần chú ý giữ ấm.
The weather has been changing a lot lately, so be sure to keep warm.
近来发生的一系列事件引起了公众关注。
Một loạt sự kiện xảy ra gần đây đã thu hút sự quan tâm của công chúng.
A series of recent events has drawn public attention.
他近来一直忙于写毕业论文。
Dạo này anh ấy luôn bận rộn viết luận văn tốt nghiệp.
He has been busy writing his graduation thesis lately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây