逼真
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "逼真" (bīzhēn) mang nghĩa "giống hệt thật, chân thực, sống động", kết hợp bởi 逼 (bī - bức): "Ép buộc" + 真 (zhēn - chân): "thật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逼: Bước chân dồn dập tiến sát trên đường (辶) vây kín không gian chật hẹp (畐) khiến đối phương rơi vào thế bị ép buộc, bức bách (逼). • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 逼真
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:giống hệt thật, chân thực, sống động
Ví dụ (5)
这幅画画得很逼真。
Bức tranh này vẽ rất sống động.
This painting is very lifelike.
他的表演非常逼真,让所有观众都感动了。
Diễn xuất của anh ấy vô cùng chân thực, khiến tất cả khán giả đều cảm động.
His performance was extremely realistic and moved all the audience members.
他模仿鸟叫的声音十分逼真。
Anh ấy bắt chước tiếng chim hót vô cùng giống thật.
He imitates bird calls very realistically.
昨晚我做了一个很逼真的梦。
Tối qua tôi đã có một giấc mơ rất chân thực.
I had a very vivid dream last night.
这个游戏里的3D画面太逼真了。
Đồ họa 3D trong trò chơi này quá giống thật.
The 3D graphics in this game are incredibly realistic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây