ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
堅強
jiānqiáng
kiên cường, mạnh mẽ
Hán việt: kiên cường
—

Gợi nhớ

Từ "堅強" (jiānqiáng) mang nghĩa "kiên cường, mạnh mẽ", kết hợp bởi 堅 (jiān - kiên): "kiên cố" + 強 (qiáng / qiǎng / jiàng - cường): "mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 堅: Lớp đất sét (土) được nện chặt bởi bàn tay cứng cỏi (臤) sẽ kết khối tạo nên nền móng vô cùng kiên cố, rắn chắc (堅). • Chữ 強: Cánh cung (弓) giương căng hết cỡ cùng sức sống dẻo dai của loài côn trùng (虫) tạo nên sức mạnh kiên cường, hùng mạnh (強).

Thành phần cấu tạo

堅強
jiānqiáng
kiên cường, mạnh mẽ
堅
jiān • kiên
kiên cố
臤
Chữ Kiên
Cứng cỏi, bền chắc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)
強
qiáng / qiǎng / jiàng • cường
mạnh
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
厶
Bộ Tư
Riêng tư (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ / âm đọc (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây