強度
—
Gợi nhớ
Từ "強度" (qiángdù) mang nghĩa "cường độ", kết hợp bởi 強 (qiáng / qiǎng / jiàng - cường): "mạnh" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 強: Cánh cung (弓) giương căng hết cỡ cùng sức sống dẻo dai của loài côn trùng (虫) tạo nên sức mạnh kiên cường, hùng mạnh (強). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 強度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cường độ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây