ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
頑強
wánqiáng
ngoan cường
Hán việt: ngoan cường
—

Gợi nhớ

Từ "頑強" (wánqiáng) mang nghĩa "ngoan cường", kết hợp bởi 頑 (wán - ngoan): "ngoan cố" + 強 (qiáng / qiǎng / jiàng - cường): "mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 頑: Từ thuở ban đầu (元) đã giữ nguyên cái đầu (頁) cứng cỏi không chịu cúi mình nghe lời khuyên bảo là tính cách bướng bỉnh, ngoan cố (頑). • Chữ 強: Cánh cung (弓) giương căng hết cỡ cùng sức sống dẻo dai của loài côn trùng (虫) tạo nên sức mạnh kiên cường, hùng mạnh (強).

Thành phần cấu tạo

頑強
wánqiáng
ngoan cường
頑
wán • ngoan
ngoan cố
元
Chữ Nguyên
Khởi đầu, gốc rễ ban đầu / gợi âm đọc
頁
Bộ Hiệt
Cái đầu, nét mặt con người
強
qiáng / qiǎng / jiàng • cường
mạnh
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
厶
Bộ Tư
Riêng tư (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ / âm đọc (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây