劝勉
—
Gợi nhớ
Từ "劝勉" (quàn miǎn) mang nghĩa "Khuyên nhủ và động viên", kết hợp bởi 劝 (quàn - khuyến): "Khuyên bảo" + 勉 (miǎn - miễn): "cố gắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劝: Kiên nhẫn vỗ tay khuyên nhủ (又) và dốc hết tâm sức (力) khích lệ bạn mình hướng thiện là khuyên bảo, thuyết phục (劝). • Chữ 勉: Dù muốn tránh khỏi nhọc nhằn (免) nhưng vẫn dốc trọn sức lực (力) vươn lên để tự khích lệ, cố gắng không ngừng (勉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 劝勉
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Khuyên nhủ và động viên
Ví dụ (3)
老师经常劝勉我们要珍惜光阴,好好学习。
Thầy cô thường khuyên nhủ, động viên chúng tôi phải trân trọng thời gian, học tập thật tốt.
Our teacher often advises and encourages us to cherish time and study hard.
朋友之间的互相劝勉能让我们在困难时坚持下去。
Sự khuyên nhủ động viên lẫn nhau giữa bạn bè giúp chúng ta kiên trì vượt qua khó khăn.
Mutual encouragement between friends helps us persevere in times of difficulty.
父亲临行前的劝勉之词,一直铭刻在他的心头。
Lời khuyên răn và động viên của cha trước lúc đi xa luôn khắc sâu trong lòng anh ấy.
His father's words of encouragement before his departure have always been engraved in his heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây