劝导
—
Gợi nhớ
Từ "劝导" (quàndǎo) mang nghĩa "thuyết phục", kết hợp bởi 劝 (quàn - khuyến): "Khuyên bảo" + 导 (dǎo - đạo): "Dẫn dắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劝: Kiên nhẫn vỗ tay khuyên nhủ (又) và dốc hết tâm sức (力) khích lệ bạn mình hướng thiện là khuyên bảo, thuyết phục (劝). • Chữ 导: Trên con đường quanh co phía trước (巳), có bàn tay (寸) tận tình chỉ lối để dẫn dắt, hướng dẫn mọi người đi đúng hướng (导).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 劝导
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thuyết phục
Ví dụ (5)
经过老师的耐心劝导,他终于认识到了自己的错误。
Sau khi được giáo viên kiên trì khuyên bảo, cuối cùng cậu ấy đã nhận ra lỗi lầm của mình.
After the teacher's patient guidance and persuasion, he finally realized his mistake.
志愿者正在马路上劝导市民遵守交通规则。
Các tình nguyện viên đang khuyên bảo người dân trên đường tuân thủ quy tắc giao thông.
Volunteers are on the street advising citizens to obey traffic rules.
父母劝导他要脚踏实地,不要好高骛远。
Cha mẹ khuyên nhủ anh ấy phải thực tế, đừng viển vông.
His parents advised him to stay grounded and not aim for things beyond his grasp.
经过老师的耐心劝导,他终于承认了错误。
Sau sự khuyên bảo kiên nhẫn của cô giáo, anh ấy cuối cùng đã thừa nhận sai lầm.
After the teacher's patient persuasion and guidance, he finally admitted his mistake.
志愿者们在街头劝导市民不要乱扔垃圾。
Các tình nguyện viên khuyên bảo người dân trên đường phố không được xả rác bừa bãi.
Volunteers advised citizens on the street not to litter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây