劝架
—
Gợi nhớ
Từ "劝架" (quànjià) mang nghĩa "can ngăn / khuyên giải (khi có đánh nhau hoặc cãi vã)", kết hợp bởi 劝 (quàn - khuyến): "Khuyên bảo" + 架 (jià - giá): "Giá đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劝: Kiên nhẫn vỗ tay khuyên nhủ (又) và dốc hết tâm sức (力) khích lệ bạn mình hướng thiện là khuyên bảo, thuyết phục (劝). • Chữ 架: Đem những thanh gỗ chắc (木) ghép chồng thêm sức nâng đỡ (加) tạo thành chiếc khung, chiếc kệ hay giá đỡ vững vàng (架).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 劝架
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:can ngăn / khuyên giải (khi có đánh nhau hoặc cãi vã)
Ví dụ (3)
邻居两口子吵架,他赶紧跑过去劝架。
Hai vợ chồng hàng xóm cãi nhau, anh ấy vội vàng chạy qua can ngăn.
The neighboring couple was having a quarrel, so he hurried over to mediate.
看到两个人在街上打起来,路人纷纷上前劝架。
Nhìn thấy hai người đánh nhau trên phố, người đi đường lũ lượt tiến lên can ngăn.
Seeing two people start fighting in the street, passersby stepped forward one after another to break it up.
劝架的时候要注意分寸,免得自己也挨打。
Khi can ngăn cần chú ý chừng mực, tránh để bản thân cũng bị vạ lây.
When breaking up a fight, you need to be careful and tactful so you don't end up getting hit yourself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây