框架
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "框架" (kuàngjià) mang nghĩa "khung, khuôn khổ", kết hợp bởi 框 (kuàng - khuông): "Khung" + 架 (jià - giá): "Giá đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 框: Những thanh gỗ tốt (木) được người thợ đóng vuông vức như chiếc hộp (匡) để viền quanh bức tranh, chính là cái khung (框). • Chữ 架: Đem những thanh gỗ chắc (木) ghép chồng thêm sức nâng đỡ (加) tạo thành chiếc khung, chiếc kệ hay giá đỡ vững vàng (架).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 框架
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khung, khuôn khổ, khung sườn, cơ cấu (cả nghĩa đen và bóng).
Ví dụ (5)
房子的木质框架已经搭好了。
Khung gỗ của ngôi nhà đã được dựng xong rồi.
The wooden framework of the house has already been put up.
双方在现有框架内进行了谈判。
Hai bên đã tiến hành đàm phán trong khuôn khổ hiện có.
Both sides negotiated within the existing framework.
这篇文章只是搭了个框架,内容还得补充。
Bài viết này mới chỉ dựng được cái khung sườn, nội dung vẫn cần bổ sung thêm.
This article only sets up a basic framework; the content still needs to be filled in.
程序员正在使用新的软件框架开发应用。
Lập trình viên đang sử dụng khung phần mềm (framework) mới để phát triển ứng dụng.
The programmer is developing an application using a new software framework.
我们需要打破传统思维的框架。
Chúng ta cần phá vỡ cái khung (khuôn khổ) của tư duy truyền thống.
We need to break out of the framework of traditional thinking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây