打架
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "打架" (dǎjià) mang nghĩa "đánh nhau", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 架 (jià - giá): "Giá đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 架: Đem những thanh gỗ chắc (木) ghép chồng thêm sức nâng đỡ (加) tạo thành chiếc khung, chiếc kệ hay giá đỡ vững vàng (架).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 打架
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đánh nhau, ẩu đả, xô xát.
Ví dụ (5)
那两个孩子因为抢玩具打了一架。
Hai đứa trẻ đó vì tranh giành đồ chơi mà đánh nhau một trận.
The two children got into a fight over a toy.
学校严禁学生在校内打架斗殴。
Nhà trường nghiêm cấm học sinh đánh nhau ẩu đả trong khuôn viên trường.
The school strictly forbids students from fighting on campus.
遇到矛盾要冷静沟通,不要动手打架。
Gặp mâu thuẫn phải bình tĩnh giao tiếp, đừng động thủ đánh nhau.
When conflicts arise, stay calm and communicate—don't resort to fighting.
他们俩喝醉了,在街上打架。
Hai người bọn họ say rượu, đánh nhau ở trên phố.
They were drunk and got into a fight in the street.
赶紧去劝架,别让他们再打了。
Mau đi can ngăn (khuyên giải) đi, đừng để họ đánh nhau nữa.
Hurry and break up the fight—don't let them keep fighting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây