吵架
顿,次
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "吵架" (chǎojià) mang nghĩa "Cãi nhau, tranh cãi", kết hợp bởi 吵 (chǎo - sao): "Cãi vã" + 架 (jià - giá): "Giá đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吵: Chỉ vài cái miệng (口) nói lời ít ỏi (少) nhưng ai cũng gân cổ tranh phần hơn khiến cả góc phố ồn ào, cãi vã (吵). • Chữ 架: Đem những thanh gỗ chắc (木) ghép chồng thêm sức nâng đỡ (加) tạo thành chiếc khung, chiếc kệ hay giá đỡ vững vàng (架).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 吵架
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cãi nhau, cãi vã, gây gổ (xung đột bằng lời nói).
Ví dụ (5)
他们夫妻俩最近经常因为钱的事情吵架。
Hai vợ chồng họ dạo này thường xuyên cãi nhau vì chuyện tiền bạc.
That married couple has been arguing a lot lately over money.
别为了一点儿小事就吵架,这不值得。
Đừng vì một chút chuyện nhỏ mà cãi nhau, không đáng đâu.
Don’t argue over such a trivial matter; it’s not worth it.
我刚才听到隔壁邻居在家里大声吵架。
Vừa nãy tôi nghe thấy hàng xóm bên cạnh đang cãi nhau to tiếng trong nhà.
I just heard the neighbors next door arguing loudly at home.
父母经常在孩子面前吵架,对孩子影响不好。
Cha mẹ thường xuyên cãi nhau trước mặt con cái sẽ gây ảnh hưởng không tốt cho trẻ.
When parents often argue in front of their children, it has a bad effect on them.
吵架之后,他主动买了一束花向女朋友道歉。
Sau khi cãi nhau, anh ấy chủ động mua một bó hoa để xin lỗi bạn gái.
After the argument, he took the initiative to buy a bouquet of flowers and apologize to his girlfriend.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây