吵了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "吵了" (chǎo le) mang nghĩa "cãi nhau, làm ồn", kết hợp bởi 吵 (chǎo - sao): "Cãi vã" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吵: Chỉ vài cái miệng (口) nói lời ít ỏi (少) nhưng ai cũng gân cổ tranh phần hơn khiến cả góc phố ồn ào, cãi vã (吵). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:cãi nhau, làm ồn
Ví dụ (3)
他们因为小事吵了起来。
Họ cãi nhau vì chuyện nhỏ.
They started arguing over a trivial matter.
孩子们在客厅吵了半天。
Bọn trẻ ồn ào trong phòng khách cả buổi.
The children made noise in the living room for a long time.
邻居昨晚又吵了。
Hàng xóm tối qua lại cãi nhau.
The neighbors argued again last night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây