ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吵了
chǎo le
cãi nhau, làm ồn
Hán việt: sao liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "吵了" (chǎo le) mang nghĩa "cãi nhau, làm ồn", kết hợp bởi 吵 (chǎo - sao): "Cãi vã" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吵: Chỉ vài cái miệng (口) nói lời ít ỏi (少) nhưng ai cũng gân cổ tranh phần hơn khiến cả góc phố ồn ào, cãi vã (吵). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

吵了
chǎo le
cãi nhau, làm ồn
吵
chǎo • sao
Cãi vã
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
少
Bộ Thiểu
Ít / âm đọc (bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:cãi nhau, làm ồn
Ví dụ (3)
tāmen他们yīnwèi因为xiǎoshì小事chǎo吵le了qǐlái起来。
Họ cãi nhau vì chuyện nhỏ.
They started arguing over a trivial matter.
háizi孩子men们zài在kètīng客厅chǎo吵le了bàntiān半天。
Bọn trẻ ồn ào trong phòng khách cả buổi.
The children made noise in the living room for a long time.
línjū邻居zuówǎn昨晚yòu又chǎo吵le了。
Hàng xóm tối qua lại cãi nhau.
The neighbors argued again last night.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây