奉劝
—
Gợi nhớ
Từ "奉劝" (fèng quàn) mang nghĩa "Kính khuyên, thành thật khuyên bảo (lịch sự hoặc cảnh cáo nhẹ nhàng)", kết hợp bởi 奉 (fèng - phụng): "Cung cấp" + 劝 (quàn - khuyến): "Khuyên bảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奉: Hai bàn tay (廾) thành kính nâng cành lễ vật trĩu trịt, phong phú (丰) bước lên điện cao để cung cấp, dâng hiến (奉). • Chữ 劝: Kiên nhẫn vỗ tay khuyên nhủ (又) và dốc hết tâm sức (力) khích lệ bạn mình hướng thiện là khuyên bảo, thuyết phục (劝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奉劝
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Kính khuyên, thành thật khuyên bảo (lịch sự hoặc cảnh cáo nhẹ nhàng)
Ví dụ (3)
我奉劝你还是早点改掉这个坏习惯。
Tôi thành thật khuyên anh nên sớm sửa bỏ thói quen xấu này.
I sincerely advise you to get rid of this bad habit as soon as possible.
医生奉劝他不要再抽烟喝酒了。
Bác sĩ khuyên bảo anh ấy không nên hút thuốc uống rượu nữa.
The doctor earnestly advised him to stop smoking and drinking.
我奉劝大家做事要三思而后行。
Tôi khuyên mọi người làm việc gì cũng nên suy nghĩ kỹ rồi hãy làm.
I advise everyone to think twice before acting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây