ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
奉劝
fèng quàn
Kính khuyên, thành thật khuyên bảo (lịch sự hoặc cảnh cáo nhẹ nhàng)
Hán việt: phụng khuyến
—

Gợi nhớ

Từ "奉劝" (fèng quàn) mang nghĩa "Kính khuyên, thành thật khuyên bảo (lịch sự hoặc cảnh cáo nhẹ nhàng)", kết hợp bởi 奉 (fèng - phụng): "Cung cấp" + 劝 (quàn - khuyến): "Khuyên bảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奉: Hai bàn tay (廾) thành kính nâng cành lễ vật trĩu trịt, phong phú (丰) bước lên điện cao để cung cấp, dâng hiến (奉). • Chữ 劝: Kiên nhẫn vỗ tay khuyên nhủ (又) và dốc hết tâm sức (力) khích lệ bạn mình hướng thiện là khuyên bảo, thuyết phục (劝).

Thành phần cấu tạo

奉劝
fèng quàn
Kính khuyên, thành thật khuyên bảo (lịch sự hoặc cảnh cáo nhẹ nhàng)
奉
fèng • phụng
Cung cấp
丰
Chữ Phong
Cành cây trĩu quả, lễ vật phong phú
廾
Bộ Củng (hai bàn tay)
Hai tay cung kính nâng đỡ dâng lên
劝
quàn • khuyến
Khuyên bảo
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Kính khuyên, thành thật khuyên bảo (lịch sự hoặc cảnh cáo nhẹ nhàng)
Ví dụ (3)
wǒ我fèngquàn奉劝nǐ你háishi还是zǎodiǎn早点gǎidiào改掉zhè这gè个huài坏xíguàn习惯。
Tôi thành thật khuyên anh nên sớm sửa bỏ thói quen xấu này.
I sincerely advise you to get rid of this bad habit as soon as possible.
yīshēng医生fèngquàn奉劝tā他búyào不要zài再chōuyān抽烟hējiǔ喝酒le了。
Bác sĩ khuyên bảo anh ấy không nên hút thuốc uống rượu nữa.
The doctor earnestly advised him to stop smoking and drinking.
wǒ我fèngquàn奉劝dàjiā大家zuòshì做事yào要sānsī'érhòuxíng三思而后行。
Tôi khuyên mọi người làm việc gì cũng nên suy nghĩ kỹ rồi hãy làm.
I advise everyone to think twice before acting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây