奉承
—
Gợi nhớ
Từ "奉承" (fèng chéng) mang nghĩa "Tâng bốc, xu nịnh, khen ngợi quá lời để lấy lòng", kết hợp bởi 奉 (fèng - phụng): "Cung cấp" + 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奉: Hai bàn tay (廾) thành kính nâng cành lễ vật trĩu trịt, phong phú (丰) bước lên điện cao để cung cấp, dâng hiến (奉). • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奉承
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tâng bốc, xu nịnh, khen ngợi quá lời để lấy lòng
Ví dụ (3)
听到别人的奉承话,他并没有感到得意。
Nghe những lời tâng bốc của người khác, anh ấy không hề cảm thấy đắc ý.
Hearing others' flattering words, he did not feel smug at all.
她讨厌那些整天只知道奉承讨好的人。
Cô ấy ghét những kẻ cả ngày chỉ biết tâng bốc nịnh hót để lấy lòng.
She despises those who spend all day doing nothing but flattering and currying favor.
这种奉承话听多了,反而让人觉得虚伪。
Những lời tâng bốc này nghe nhiều rồi ngược lại chỉ thấy giả tạo.
Hearing too much of this kind of flattery actually makes it feel hypocritical.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây