奉献
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "奉献" (fèngxiàn) mang nghĩa "cống hiến", kết hợp bởi 奉 (fèng - phụng): "Cung cấp" + 献 (xiàn - hiến): "Hiến dâng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奉: Hai bàn tay (廾) thành kính nâng cành lễ vật trĩu trịt, phong phú (丰) bước lên điện cao để cung cấp, dâng hiến (奉). • Chữ 献: Mang lễ vật quý phương nam (南) cùng chú chó săn (犬) dâng lên bậc tôn kính là lòng thành cống hiến, hiến dâng (献).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 奉献
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:cống hiến, dâng hiến, phụng hiến, hy sinh (quên mình), đóng góp (bằng cả tấm lòng).
Ví dụ (5)
他把自己的一生都奉献给了科学事业。
Ông ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho sự nghiệp khoa học.
He devoted his entire life to the cause of science.
我们要弘扬无私奉献的精神。
Chúng ta phải phát huy tinh thần cống hiến vô tư (quên mình).
We should promote the spirit of selfless dedication.
老师像蜡烛一样,燃烧自己,奉献光明。
Thầy cô giáo như ngọn nến, đốt cháy chính mình, dâng hiến ánh sáng.
Teachers are like candles, burning themselves to give light to others.
这是他为国家做出的最后一次奉献。
Đây là sự cống hiến cuối cùng mà ông ấy dành cho đất nước.
This was his last contribution to the country.
这首歌是奉献给所有母亲的。
Bài hát này là để dâng tặng cho tất cả những người mẹ.
This song is dedicated to all mothers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây