ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
奉献
fèngxiàn
cống hiến, dâng hiến, phụng hiến, hy sinh (quên mình), đóng góp (bằng cả tấm lòng).
Hán việt: phụng hiến
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "奉献" (fèngxiàn) mang nghĩa "cống hiến", kết hợp bởi 奉 (fèng - phụng): "Cung cấp" + 献 (xiàn - hiến): "Hiến dâng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奉: Hai bàn tay (廾) thành kính nâng cành lễ vật trĩu trịt, phong phú (丰) bước lên điện cao để cung cấp, dâng hiến (奉). • Chữ 献: Mang lễ vật quý phương nam (南) cùng chú chó săn (犬) dâng lên bậc tôn kính là lòng thành cống hiến, hiến dâng (献).

Thành phần cấu tạo

奉献
fèngxiàn
cống hiến
奉
fèng • phụng
Cung cấp
丰
Chữ Phong
Cành cây trĩu quả, lễ vật phong phú
廾
Bộ Củng (hai bàn tay)
Hai tay cung kính nâng đỡ dâng lên
献
xiàn • hiến
Hiến dâng
南
Bộ Nam
Hình nhạc chuông phương nam / âm đọc (bên trái)
犬
Bộ Khuyển
Con chó (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:cống hiến, dâng hiến, phụng hiến, hy sinh (quên mình), đóng góp (bằng cả tấm lòng).
Ví dụ (5)
tā他bǎ把zìjǐ自己de的yìshēng一生dōu都fèngxiàn奉献gěi给le了kēxué科学shìyè事业。
Ông ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho sự nghiệp khoa học.
He devoted his entire life to the cause of science.
wǒmen我们yào要hóngyáng弘扬wúsīfèngxiàn无私奉献de的jīngshén精神。
Chúng ta phải phát huy tinh thần cống hiến vô tư (quên mình).
We should promote the spirit of selfless dedication.
lǎoshī老师xiàng像làzhú蜡烛yíyàng一样,ránshāo燃烧zìjǐ自己,fèngxiàn奉献guāngmíng光明。
Thầy cô giáo như ngọn nến, đốt cháy chính mình, dâng hiến ánh sáng.
Teachers are like candles, burning themselves to give light to others.
zhè这shì是tā他wèi为guójiā国家zuòchū做出de的zuìhòu最后yí一cì次fèngxiàn奉献。
Đây là sự cống hiến cuối cùng mà ông ấy dành cho đất nước.
This was his last contribution to the country.
zhè这shǒu首gē歌shì是fèngxiàn奉献gěi给suǒyǒu所有mǔqīn母亲de的。
Bài hát này là để dâng tặng cho tất cả những người mẹ.
This song is dedicated to all mothers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây