文献
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "文献" (wénxiàn) mang nghĩa "Tài liệu, tư liệu văn bản", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 献 (xiàn - hiến): "Hiến dâng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 献: Mang lễ vật quý phương nam (南) cùng chú chó săn (犬) dâng lên bậc tôn kính là lòng thành cống hiến, hiến dâng (献).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 文献
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:văn kiện, tài liệu, tư liệu (tham khảo, nghiên cứu), thư tịch.
Ví dụ (5)
写论文时,要阅读大量的相关文献。
Khi viết luận văn, phải đọc một lượng lớn tài liệu liên quan.
When writing a paper, you need to read a large amount of relevant literature.
这些历史文献对研究古代社会非常有价值。
Những văn kiện lịch sử này vô cùng có giá trị đối với việc nghiên cứu xã hội cổ đại.
These historical documents are extremely valuable for the study of ancient society.
请在文章末尾列出参考文献。
Vui lòng liệt kê tài liệu tham khảo ở cuối bài viết.
Please list the references at the end of the article.
这是关于这种疾病的最早的医学文献。
Đây là tài liệu y học sớm nhất về căn bệnh này.
This is the earliest medical literature on the disease.
图书馆里保存着许多珍贵的古代文献。
Trong thư viện bảo tồn rất nhiều thư tịch cổ quý giá.
The library preserves many precious ancient documents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây