献血
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "献血" (xiànxiě) mang nghĩa "hiến máu", kết hợp bởi 献 (xiàn - hiến): "Hiến dâng" + 血 (xiě / xuè - huyết): "máu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 献: Mang lễ vật quý phương nam (南) cùng chú chó săn (犬) dâng lên bậc tôn kính là lòng thành cống hiến, hiến dâng (献). • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 献血
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hiến máu
Ví dụ (5)
他每年都会去医院献血。
Mỗi năm anh ấy đều đến bệnh viện hiến máu.
He goes to the hospital to donate blood every year.
献血对身体是没有害处的。
Hiến máu không có hại cho cơ thể.
Donating blood is not harmful to the body.
献血不仅能救人,也有益于健康。
Hiến máu không chỉ có thể cứu người mà còn có lợi cho sức khỏe.
Donating blood not only saves lives, but is also beneficial to your health.
学校组织了无偿献血活动。
Trường học đã tổ chức hoạt động hiến máu nhân đạo.
The school organized a voluntary blood donation event.
昨天我刚去献血站献血了。
Hôm qua tôi vừa đến trạm hiến máu để hiến máu.
I just went to the blood donation center to donate blood yesterday.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây