献身
—
Gợi nhớ
Từ "献身" (xiàn shēn) mang nghĩa "Hiến dâng, cống hiến", kết hợp bởi 献 (xiàn - hiến): "Hiến dâng" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 献: Mang lễ vật quý phương nam (南) cùng chú chó săn (犬) dâng lên bậc tôn kính là lòng thành cống hiến, hiến dâng (献). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 献身
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Hiến dâng, cống hiến
Ví dụ (3)
他决心献身于国家的科学研究事业。
Anh ấy quyết tâm cống hiến cuộc đời mình cho sự nghiệp nghiên cứu khoa học của đất nước.
He is determined to devote himself to the country's scientific research cause.
许多先烈为了民族的解放付出了宝贵的生命,献身于革命。
Nhiều bậc tiền bối đã hy sinh mạng sống quý giá vì sự giải phóng dân tộc, hiến dâng cho cách mạng.
Many martyrs gave their precious lives for national liberation, dedicating themselves to the revolution.
她一生献身于教育工作,培养了无数优秀学生。
Bà đã hiến dâng cả đời mình cho công tác giáo dục, bồi dưỡng vô số học sinh ưu tú.
She devoted her entire life to education and nurtured countless outstanding students.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây