呈献
—
Gợi nhớ
Từ "呈献" (chéngxiàn) mang nghĩa "dâng hiến, trình bày, kính tặng", kết hợp bởi 呈 (chéng - trình): "trình bày" + 献 (xiàn - hiến): "Hiến dâng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呈: Bề tôi mở miệng (口) kính cẩn tấu trình công việc lên trước mặt nhà vua (王) là hành động dâng nộp, trình bày (呈). • Chữ 献: Mang lễ vật quý phương nam (南) cùng chú chó săn (犬) dâng lên bậc tôn kính là lòng thành cống hiến, hiến dâng (献).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 呈献
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dâng hiến, trình bày, kính tặng
Ví dụ (3)
演员们为观众呈献了一场精彩的演出。
Các diễn viên đã cống hiến cho khán giả một buổi biểu diễn đặc sắc.
The performers presented a wonderful show for the audience.
他将这本新书呈献给支持他的读者。
Anh ấy kính tặng cuốn sách mới này cho những độc giả ủng hộ mình.
He dedicated this new book to the readers who supported him.
晚会呈献了多种风格的传统歌舞。
Đêm hội đã trình diễn nhiều phong cách ca múa truyền thống phong phú.
The gala presented traditional songs and dances in a variety of styles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây