呈现
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "呈现" (chéngxiàn) mang nghĩa "hiện ra", kết hợp bởi 呈 (chéng - trình): "trình bày" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呈: Bề tôi mở miệng (口) kính cẩn tấu trình công việc lên trước mặt nhà vua (王) là hành động dâng nộp, trình bày (呈). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 呈现
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hiện ra, bày ra, lộ ra, phơi bày, thể hiện (trạng thái, hình ảnh).
Ví dụ (5)
暴雨过后,天空呈现出一片蔚蓝。
Sau cơn mưa bão, bầu trời hiện ra một màu xanh thẳm.
After the rainstorm, the sky turned a clear blue.
近年来,我国经济呈现出良好的发展态势。
Những năm gần đây, kinh tế nước ta thể hiện xu thế phát triển tốt đẹp.
In recent years, our country's economy has shown a strong development momentum.
这幅画呈现了农村生活的宁静与美好。
Bức tranh này đã phơi bày (tái hiện) sự yên bình và tươi đẹp của cuộc sống nông thôn.
This painting depicts the tranquility and beauty of rural life.
数据呈现下降趋势,我们需要引起重视。
Số liệu cho thấy (hiện ra) xu hướng giảm, chúng ta cần phải coi trọng.
The data shows a downward trend, and we need to take it seriously.
在他面前,她总是呈现出最自信的一面。
Trước mặt anh ấy, cô ta luôn thể hiện ra khía cạnh tự tin nhất.
In front of him, she always shows her most confident side.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây