辞呈
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "辞呈" (cíchéng) mang nghĩa "đơn từ chức", kết hợp bởi 辞 (cí - từ): "lời nói" + 呈 (chéng - trình): "trình bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辞: Dùng cái lưỡi (舌) lựa lời giải bày nỗi cay đắng, vất vả (辛) trước lúc cáo từ, tạo nên lời nói từ biệt hay đơn từ chức (辞). • Chữ 呈: Bề tôi mở miệng (口) kính cẩn tấu trình công việc lên trước mặt nhà vua (王) là hành động dâng nộp, trình bày (呈).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 辞呈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đơn từ chức
Ví dụ (5)
他昨天向老板递交了辞呈。
Anh ấy đã nộp đơn từ chức cho ông chủ vào hôm qua.
He submitted his resignation to his boss yesterday.
董事会接受了首席执行官的辞呈。
Hội đồng quản trị đã chấp nhận đơn từ chức của giám đốc điều hành.
The board of directors accepted the CEO's resignation.
她打算下个月正式提出辞呈。
Cô ấy dự định sẽ chính thức nộp đơn từ chức vào tháng tới.
She plans to formally submit her resignation next month.
经过深思熟虑,我决定收回我的辞呈。
Sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, tôi quyết định rút lại đơn từ chức của mình.
After careful consideration, I decided to withdraw my resignation.
经理拒绝接受他的辞呈。
Giám đốc đã từ chối nhận đơn từ chức của anh ấy.
The manager refused to accept his resignation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây