辞去
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "辞去" (cíqù) mang nghĩa "từ chức, từ bỏ chức vụ", kết hợp bởi 辞 (cí - từ): "lời nói" + 去 (qù - khứ): "đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辞: Dùng cái lưỡi (舌) lựa lời giải bày nỗi cay đắng, vất vả (辛) trước lúc cáo từ, tạo nên lời nói từ biệt hay đơn từ chức (辞). • Chữ 去: Rời khỏi mảnh đất quê quen thuộc (土), đôi chân lặng lẽ bước đi riêng một lối (厶) để tiến về phía trước, đi tới (去).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 辞去
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:từ chức, từ bỏ chức vụ
Ví dụ (5)
他决定辞去经理的职务。
Anh ấy quyết định từ chức giám đốc.
He decided to resign from his position as manager.
因为健康原因,她辞去了工作。
Vì lý do sức khỏe, cô ấy đã từ bỏ công việc.
She resigned from her job for health reasons.
丑闻曝光后,市长不得不辞去职务。
Sau khi vụ bê bối bị phơi bày, thị trưởng buộc phải từ chức.
After the scandal came to light, the mayor had no choice but to resign from office.
他辞去高薪工作去创业。
Anh ấy đã từ bỏ công việc lương cao để đi khởi nghiệp.
He quit his high-paying job to start his own business.
董事长正式宣布辞去公司内的一切职务。
Chủ tịch hội đồng quản trị chính thức tuyên bố từ chức mọi chức vụ trong công ty.
The chairman formally announced his resignation from all positions within the company.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây