辞职申请
—
Gợi nhớ
Từ "辞职申请" (Cízhí shēnqǐng) mang nghĩa "Đơn xin nghỉ việc", kết hợp bởi 辞 (cí - từ): "lời nói" + 职 (zhí - chức): "Công việc" + 申 (shēn - thân): "trình bày" + 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辞: Dùng cái lưỡi (舌) lựa lời giải bày nỗi cay đắng, vất vả (辛) trước lúc cáo từ, tạo nên lời nói từ biệt hay đơn từ chức (辞). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 申: Hình ảnh tia chớp sáng rực phóng thẳng xuyên qua tầng mây (申) gợi ý nghĩa vươn thẳng và trình bày, khai báo rõ ràng (申). • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 辞职申请
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đơn xin nghỉ việc
Ví dụ (2)
他已经向人力资源部提交了辞职申请。
Anh ấy đã nộp đơn xin nghỉ việc cho bộ phận nhân sự.
He has already submitted his resignation application to the human resources department.
经理批准了他的辞职申请。
Giám đốc đã phê duyệt đơn xin nghỉ việc của anh ấy.
The manager approved his resignation application.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây