告辞
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "告辞" (gàocí) mang nghĩa "xin phép ra về", kết hợp bởi 告 (gào - cáo): "thông báo" + 辞 (cí - từ): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告). • Chữ 辞: Dùng cái lưỡi (舌) lựa lời giải bày nỗi cay đắng, vất vả (辛) trước lúc cáo từ, tạo nên lời nói từ biệt hay đơn từ chức (辞).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 告辞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xin phép ra về, từ biệt.
Ví dụ (5)
时间不早了,我就先告辞了。
Thời gian không còn sớm nữa, tôi xin phép cáo từ (về) trước đây.
It's getting late, so I'll take my leave now.
他起身向主人告辞。
Anh ấy đứng dậy xin phép chủ nhà ra về.
He stood up and bid the host farewell.
不便久留,我们就此告辞。
Không tiện ở lâu, chúng tôi xin cáo từ tại đây.
Since it wouldn't be convenient to stay any longer, we'll take our leave here.
客人纷纷告辞离去。
Khách khứa lần lượt cáo từ ra về.
The guests took their leave one after another.
我有急事,不得不提前告辞。
Tôi có việc gấp, đành phải xin phép về sớm.
I have urgent business, so I have to leave early.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây