ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
辞典
cídiǎn
từ điển
Hán việt: từ điển
—

Gợi nhớ

Từ "辞典" (cídiǎn) mang nghĩa "từ điển", kết hợp bởi 辞 (cí - từ): "lời nói" + 典 (diǎn - điển): "Điển tích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辞: Dùng cái lưỡi (舌) lựa lời giải bày nỗi cay đắng, vất vả (辛) trước lúc cáo từ, tạo nên lời nói từ biệt hay đơn từ chức (辞). • Chữ 典: Cuốn sách cổ (冊) được đặt trang trọng trên chiếc bệ cao (八) làm khuôn mẫu cho muôn đời chính là quyển sách kinh điển, điển tích (典).

Thành phần cấu tạo

辞典
cídiǎn
từ điển
辞
cí • từ
lời nói
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (bên trái)
辛
Bộ Tân
Cay đắng, vất vả (bên phải)
典
diǎn • điển
Điển tích
冊
Chữ Sách
Cuốn sách cổ đóng thẻ tre (phía trên)
八
Bộ Bát
Bệ đỡ trang trọng phía dưới (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:từ điển
Ví dụ (3)
wǒ我mǎi买le了yì一běn本hànyǔ汉语cídiǎn辞典。
Tôi mua một cuốn từ điển tiếng Trung.
I bought a Chinese dictionary.
zhè这běn本cídiǎn辞典jiěshì解释hěn很qīngchu清楚。
Cuốn từ điển này giải thích rất rõ.
The explanations in this dictionary are very clear.
chá查cídiǎn辞典kěyǐ可以bāngzhù帮助lǐjiě理解shēngcí生词。
Tra từ điển có thể giúp hiểu từ mới.
Looking up words in a dictionary can help you understand new vocabulary.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây