呈报
—
Gợi nhớ
Từ "呈报" (chéng bào) mang nghĩa "báo cáo (trình báo, báo cáo lên)", kết hợp bởi 呈 (chéng - trình): "trình bày" + 报 (bào - báo): "báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呈: Bề tôi mở miệng (口) kính cẩn tấu trình công việc lên trước mặt nhà vua (王) là hành động dâng nộp, trình bày (呈). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 呈报
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:báo cáo (trình báo, báo cáo lên)
Ví dụ (3)
秘书已经将调查报告呈报给总经理。
Thư ký đã trình báo cáo điều tra lên tổng giám đốc.
The secretary has already submitted the investigation report to the general manager.
这一紧急情况需要立即呈报上级部门。
Tình huống khẩn cấp này cần phải trình báo ngay lên bộ phận cấp trên.
This emergency situation needs to be reported immediately to the higher authorities.
方案已经呈报,正在等待批准。
Phương án đã được trình lên, đang chờ đợi phê chuẩn.
The plan has been submitted and is awaiting approval.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây