贡献
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "贡献" (gòngxiàn) mang nghĩa "cống hiến", kết hợp bởi 贡 (gòng - cống): "cống phẩm" + 献 (xiàn - hiến): "Hiến dâng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贡: Đem tiền (贝) và công sức (工) dâng lên, nộp cống cho triều đình, cống phẩm (贡). • Chữ 献: Mang lễ vật quý phương nam (南) cùng chú chó săn (犬) dâng lên bậc tôn kính là lòng thành cống hiến, hiến dâng (献).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 贡献
Từ ghép (6)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:cống hiến, đóng góp (sức lực, tài năng).
Ví dụ (5)
他把毕生的精力都贡献给了科学事业。
Ông ấy đã cống hiến toàn bộ sinh lực cả đời cho sự nghiệp khoa học.
He devoted all his life’s energy to the cause of science.
我们要为国家的发展贡献自己的力量。
Chúng ta phải cống hiến sức mình cho sự phát triển của đất nước.
We should contribute our own strength to the country's development.
为了公司的成功,大家都贡献了很多。
Vì sự thành công của công ty, mọi người đều đã cống hiến rất nhiều.
Everyone contributed a great deal to the company's success.
如果你有好的想法,请贡献出来。
Nếu bạn có ý tưởng hay, xin hãy đóng góp (đưa) ra.
If you have any good ideas, please share them.
这位老人决定去世后贡献遗体用于医学研究。
Cụ già này quyết định sau khi qua đời sẽ hiến xác cho nghiên cứu y học.
The elderly man decided to donate his body for medical research after his death.
2
danh từ
Nghĩa:sự cống hiến, sự đóng góp, công lao.
Ví dụ (5)
他对这个项目做出了巨大的贡献。
Anh ấy đã có đóng góp to lớn cho dự án này.
He made a tremendous contribution to this project.
这是你对团队的贡献。
Đây là sự đóng góp của bạn dành cho đội nhóm.
This is your contribution to the team.
由于贡献突出,他被评为年度模范人物。
Do có cống hiến nổi bật, anh ấy được bình chọn là nhân vật gương mẫu của năm.
Because of his outstanding contributions, he was named Model Person of the Year.
我们需要肯定每个人的贡献。
Chúng ta cần khẳng định (ghi nhận) sự đóng góp của mỗi người.
We need to recognize everyone's contributions.
这是一份微薄的贡献。
Đây là một sự đóng góp nhỏ bé.
This is a modest contribution.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây