ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
捐献
juānxiàn
hiến tặng, quyên tặng
Hán việt: quyên hiến
—

Gợi nhớ

Từ "捐献" (juānxiàn) mang nghĩa "hiến tặng, quyên tặng", kết hợp bởi 捐 (juān - quyên): "Quyên góp" + 献 (xiàn - hiến): "Hiến dâng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捐: Dùng đôi tay (扌) trân trọng trao đi những đồng tiền tròn trịa (肙) để giúp đỡ người khó khăn chính là tấm lòng quyên góp, đóng góp (捐). • Chữ 献: Mang lễ vật quý phương nam (南) cùng chú chó săn (犬) dâng lên bậc tôn kính là lòng thành cống hiến, hiến dâng (献).

Thành phần cấu tạo

捐献
juānxiàn
hiến tặng, quyên tặng
捐
juān • quyên
Quyên góp
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
肙
Chữ Uyên
Con sâu nhỏ, tròn trịa / âm đọc (bên phải)
献
xiàn • hiến
Hiến dâng
南
Bộ Nam
Hình nhạc chuông phương nam / âm đọc (bên trái)
犬
Bộ Khuyển
Con chó (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:hiến tặng, quyên tặng
Ví dụ (3)
tā他juédìng决定juānxiàn捐献zìjǐ自己de的cáng藏shū书。
Anh ấy quyết định hiến tặng bộ sách sưu tầm của mình.
He decided to donate his book collection.
hěn很duō多rén人zhǔdòng主动juānxiàn捐献xuèyè血液。
Nhiều người chủ động hiến máu.
Many people voluntarily donate blood.
qǐyè企业xiàng向xuéxiào学校juānxiàn捐献shèbèi设备。
Doanh nghiệp quyên tặng thiết bị cho trường học.
The enterprise donated equipment to the school.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây