捐献
—
Gợi nhớ
Từ "捐献" (juānxiàn) mang nghĩa "hiến tặng, quyên tặng", kết hợp bởi 捐 (juān - quyên): "Quyên góp" + 献 (xiàn - hiến): "Hiến dâng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捐: Dùng đôi tay (扌) trân trọng trao đi những đồng tiền tròn trịa (肙) để giúp đỡ người khó khăn chính là tấm lòng quyên góp, đóng góp (捐). • Chữ 献: Mang lễ vật quý phương nam (南) cùng chú chó săn (犬) dâng lên bậc tôn kính là lòng thành cống hiến, hiến dâng (献).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 捐献
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hiến tặng, quyên tặng
Ví dụ (3)
他决定捐献自己的藏书。
Anh ấy quyết định hiến tặng bộ sách sưu tầm của mình.
He decided to donate his book collection.
很多人主动捐献血液。
Nhiều người chủ động hiến máu.
Many people voluntarily donate blood.
企业向学校捐献设备。
Doanh nghiệp quyên tặng thiết bị cho trường học.
The enterprise donated equipment to the school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây