捐款
—
Gợi nhớ
Từ "捐款" (juānkuǎn) mang nghĩa "quyên tiền; khoản tiền quyên góp", kết hợp bởi 捐 (juān - quyên): "Quyên góp" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捐: Dùng đôi tay (扌) trân trọng trao đi những đồng tiền tròn trịa (肙) để giúp đỡ người khó khăn chính là tấm lòng quyên góp, đóng góp (捐). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:quyên tiền; khoản tiền quyên góp
Ví dụ (3)
大家为灾区捐款。
Mọi người quyên tiền cho vùng thiên tai.
Everyone donated money to the disaster area.
学校收到了很多捐款。
Nhà trường nhận được nhiều khoản tiền quyên góp.
The school received many donations.
他每年都会捐款帮助孩子。
Mỗi năm anh ấy đều quyên tiền giúp trẻ em.
Every year he donates money to help children.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây