捐助
—
Gợi nhớ
Từ "捐助" (juānzhù) mang nghĩa "quyên góp, tài trợ, giúp đỡ bằng vật chất", kết hợp bởi 捐 (juān - quyên): "Quyên góp" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捐: Dùng đôi tay (扌) trân trọng trao đi những đồng tiền tròn trịa (肙) để giúp đỡ người khó khăn chính là tấm lòng quyên góp, đóng góp (捐). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 捐助
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quyên góp, tài trợ, giúp đỡ bằng vật chất
Ví dụ (3)
企业捐助了一批电脑。
Doanh nghiệp tài trợ một lô máy tính.
The company donated a batch of computers.
他们捐助贫困山区学校。
Họ quyên góp giúp trường học vùng núi nghèo.
They donate to schools in impoverished mountainous areas.
这笔钱将捐助给医院。
Khoản tiền này sẽ được tài trợ cho bệnh viện.
This sum of money will be donated to the hospital.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây