侍奉
—
Gợi nhớ
Từ "侍奉" (shì fèng) mang nghĩa "phục vụ", kết hợp bởi 侍 (shì - thị): "Phục vụ" + 奉 (fèng - phụng): "Cung cấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侍: Người (亻) hầu hạ trong chùa (寺), đứng bên cạnh chăm sóc, phục vụ 侍. • Chữ 奉: Hai bàn tay (廾) thành kính nâng cành lễ vật trĩu trịt, phong phú (丰) bước lên điện cao để cung cấp, dâng hiến (奉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 侍奉
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:phục vụ
Ví dụ (3)
他床前床后悉心侍奉生病的母亲。
Anh ấy tận tâm chăm sóc người mẹ bị bệnh từ việc nhỏ nhất.
He attended upon his sick mother with utmost care at her bedside.
孝敬并侍奉老人是中华民族的传统美德。
Hiếu kính và phụng dưỡng người già là mỹ đức truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
Respecting and caring for the elderly is a traditional virtue of the Chinese nation.
他用一生的时间在寺庙里侍奉神明。
Ông ấy dành cả đời để phụng sự thần linh trong đền thờ.
He spent his entire life serving the deities in the temple.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây