ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
侍奉
shì fèng
phục vụ
Hán việt: thị phụng
—

Gợi nhớ

Từ "侍奉" (shì fèng) mang nghĩa "phục vụ", kết hợp bởi 侍 (shì - thị): "Phục vụ" + 奉 (fèng - phụng): "Cung cấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侍: Người (亻) hầu hạ trong chùa (寺), đứng bên cạnh chăm sóc, phục vụ 侍. • Chữ 奉: Hai bàn tay (廾) thành kính nâng cành lễ vật trĩu trịt, phong phú (丰) bước lên điện cao để cung cấp, dâng hiến (奉).

Thành phần cấu tạo

侍奉
shì fèng
phục vụ
侍
shì • thị
Phục vụ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
寺
Tự
Chùa / âm đọc (bên phải)
奉
fèng • phụng
Cung cấp
丰
Chữ Phong
Cành cây trĩu quả, lễ vật phong phú
廾
Bộ Củng (hai bàn tay)
Hai tay cung kính nâng đỡ dâng lên

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:phục vụ
Ví dụ (3)
tā他chuáng床qián前chuáng床hòu后xīxīn悉心shìfèng侍奉shēngbìng生病de的mǔqīn母亲。
Anh ấy tận tâm chăm sóc người mẹ bị bệnh từ việc nhỏ nhất.
He attended upon his sick mother with utmost care at her bedside.
xiàojìng孝敬bìng并shìfèng侍奉lǎorén老人shì是zhōnghuámínzú中华民族de的chuántǒng传统měidé美德。
Hiếu kính và phụng dưỡng người già là mỹ đức truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
Respecting and caring for the elderly is a traditional virtue of the Chinese nation.
tā他yòng用yìshēng一生de的shíjiān时间zài在sìmiào寺庙lǐ里shìfèng侍奉shénmíng神明。
Ông ấy dành cả đời để phụng sự thần linh trong đền thờ.
He spent his entire life serving the deities in the temple.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây