奉命
—
Gợi nhớ
Từ "奉命" (fèngmìng) mang nghĩa "phụng mệnh (nhận lệnh)", kết hợp bởi 奉 (fèng - phụng): "Cung cấp" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奉: Hai bàn tay (廾) thành kính nâng cành lễ vật trĩu trịt, phong phú (丰) bước lên điện cao để cung cấp, dâng hiến (奉). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奉命
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:phụng mệnh (nhận lệnh)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây