ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
奉命
fèngmìng
phụng mệnh (nhận lệnh)
Hán việt: phụng mệnh
—

Gợi nhớ

Từ "奉命" (fèngmìng) mang nghĩa "phụng mệnh (nhận lệnh)", kết hợp bởi 奉 (fèng - phụng): "Cung cấp" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奉: Hai bàn tay (廾) thành kính nâng cành lễ vật trĩu trịt, phong phú (丰) bước lên điện cao để cung cấp, dâng hiến (奉). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命).

Thành phần cấu tạo

奉命
fèngmìng
phụng mệnh (nhận lệnh)
奉
fèng • phụng
Cung cấp
丰
Chữ Phong
Cành cây trĩu quả, lễ vật phong phú
廾
Bộ Củng (hai bàn tay)
Hai tay cung kính nâng đỡ dâng lên
命
mìng • mệnh
mệnh
人
Bộ Nhân
Người (phía trên - biến thể)
一
Nhất
Một
口
Bộ Khẩu
Miệng
卩
Bộ Tiết
Quỳ (phía dưới phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây