要命
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "要命" (yàomìng) mang nghĩa "chết mất, kinh khủng", kết hợp bởi 要 (yào - yếu): "muốn" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 要命
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:chết người, mất mạng, kinh khủng, cực kỳ,... muốn chết (bổ ngữ chỉ mức độ cao).
Ví dụ (5)
这种病如果不及时治疗,是会要命的。
Loại bệnh này nếu không chữa trị kịp thời thì sẽ chết người (lấy mạng) đấy.
If this illness is not treated in time, it can be fatal.
今天的作业多得要命。
Bài tập hôm nay nhiều muốn chết (cực kỳ nhiều).
There’s an insane amount of homework today.
这牙疼起来真要命。
Cái răng này mà đau lên thì đúng là chết người (đau kinh khủng).
This toothache is really killing me.
这个熊孩子真要命,把家里弄得乱七八糟。
Cái đứa trẻ nghịch ngợm này thật là phiền chết đi được, làm nhà cửa lộn xộn hết cả.
This naughty kid is such a pain—he’s made the house a complete mess.
外面冷得要命,你还是别出去了。
Bên ngoài lạnh muốn chết (cực lạnh), bạn tốt nhất đừng ra ngoài.
It’s freezing outside, so you’d better not go out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây